TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnozoology

giọng máy của trình duyệt

ethnozoology nghĩa là Sắc tộc học động vật.

Nghĩa của ethnozoology

Danh từ

  1. Sắc tộc học động vật.

Câu hỏi thường gặp

ethnozoology nghĩa là gì?

ethnozoology (danh từ) nghĩa là Sắc tộc học động vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.