ethography
giọng máy của trình duyệt
ethography nghĩa là phong tục học.
Nghĩa của ethography
Danh từ
- Phong tục học.
Câu hỏi thường gặp
ethography nghĩa là gì?
ethography (danh từ) nghĩa là phong tục học.
ethography nghĩa là phong tục học.
ethography (danh từ) nghĩa là phong tục học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.