TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethologist

US/i.ˈθɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

ethologist nghĩa là Xem ethology.

Nghĩa của ethologist

Danh từ

  1. Xem ethology

Dạng từ của ethologist

Số nhiềuethologists

Câu hỏi thường gặp

ethologist nghĩa là gì?

ethologist (danh từ) nghĩa là Xem ethology.

ethologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethologist: giọng Mỹ (US) /i.ˈθɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.