ethologist
US/i.ˈθɑː.lə.dʒɪst/
giọng máy của trình duyệt
ethologist nghĩa là Xem ethology.
Nghĩa của ethologist
Danh từ
- Xem ethology
Dạng từ của ethologist
| Số nhiều | ethologists |
Câu hỏi thường gặp
ethologist nghĩa là gì?
ethologist (danh từ) nghĩa là Xem ethology.
ethologist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethologist: giọng Mỹ (US) /i.ˈθɑː.lə.dʒɪst/.