TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethoxyl

giọng máy của trình duyệt

ethoxyl nghĩa là Etoxila.

Nghĩa của ethoxyl

Danh từ

  1. Hoá học Etoxila.

Dạng từ của ethoxyl

Số nhiềuethoxyls

Câu hỏi thường gặp

ethoxyl nghĩa là gì?

ethoxyl (danh từ) nghĩa là Etoxila.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.