ethoxyl
giọng máy của trình duyệt
ethoxyl nghĩa là Etoxila.
Nghĩa của ethoxyl
Danh từ
- Hoá học Etoxila.
Dạng từ của ethoxyl
| Số nhiều | ethoxyls |
Câu hỏi thường gặp
ethoxyl nghĩa là gì?
ethoxyl (danh từ) nghĩa là Etoxila.
ethoxyl nghĩa là Etoxila.
| Số nhiều | ethoxyls |
ethoxyl (danh từ) nghĩa là Etoxila.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.