TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethylamine

giọng máy của trình duyệt

ethylamine nghĩa là Etylamin.

Nghĩa của ethylamine

Danh từ

  1. Hoá học Etylamin.

Dạng từ của ethylamine

Số nhiềuethylamines

Câu hỏi thường gặp

ethylamine nghĩa là gì?

ethylamine (danh từ) nghĩa là Etylamin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.