ethylize
giọng máy của trình duyệt
ethylize nghĩa là etyl hoá.
Nghĩa của ethylize
Động từ
- Etyl hoá.
Câu hỏi thường gặp
ethylize nghĩa là gì?
ethylize (động từ) nghĩa là etyl hoá.
ethylize nghĩa là etyl hoá.
ethylize (động từ) nghĩa là etyl hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.