etiologic
US/ˌi.ti.ə.ˈlɑː.dʒɪk/
giọng máy của trình duyệt
etiologic nghĩa là Xem etiology.
Nghĩa của etiologic
Tính từ
- Xem etiology
Câu hỏi thường gặp
etiologic nghĩa là gì?
etiologic (tính từ) nghĩa là Xem etiology.
etiologic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etiologic: giọng Mỹ (US) /ˌi.ti.ə.ˈlɑː.dʒɪk/.