TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etiology

US/ˌi.ti.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

etiology nghĩa là thuyết nguyên nhân, khoa nguyên nhân bệnh.

Nghĩa của etiology

Danh từ

  1. Thuyết nguyên nhân.
  2. Y học Khoa nguyên nhân bệnh.

Câu hỏi thường gặp

etiology nghĩa là gì?

etiology (danh từ) nghĩa là thuyết nguyên nhân, khoa nguyên nhân bệnh.

etiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etiology: giọng Mỹ (US) /ˌi.ti.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.