TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etiologist

giọng máy của trình duyệt

etiologist nghĩa là Xem etiology.

Nghĩa của etiologist

Danh từ

  1. Xem etiology

Dạng từ của etiologist

Số nhiềuetiologists

Câu hỏi thường gặp

etiologist nghĩa là gì?

etiologist (danh từ) nghĩa là Xem etiology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.