TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etiquette

UK/ˈɛt.ɪˌkɛt/ US/ˈɛt.ɪˌkɛt/ giọng máy của trình duyệt

etiquette nghĩa là phép xã giao, nghi lễ, nghi thức, lễ nghi.

Nghĩa của etiquette

Danh từ

  1. Phép xã giao.
  2. Nghi lễ, nghi thức.
  3. Quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn).
    • medical etiquettequy ước mặc nhận trong giới y

Dạng từ của etiquette

Số nhiềuetiquettes

Họ từ của etiquette

Câu hỏi thường gặp

etiquette nghĩa là gì?

etiquette (danh từ) nghĩa là phép xã giao, nghi lễ, nghi thức, lễ nghi.

etiquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etiquette: giọng Anh (UK) /ˈɛt.ɪˌkɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛt.ɪˌkɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.