TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etna

UK/ˈɛtnə/ US/ˈɛtnə/ giọng máy của trình duyệt

etna nghĩa là đèn cồn.

Nghĩa của etna

Danh từ

  1. Đèn cồn.

Dạng từ của etna

Số nhiềuEtnas

Câu hỏi thường gặp

etna nghĩa là gì?

etna (danh từ) nghĩa là đèn cồn.

etna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etna: giọng Anh (UK) /ˈɛtnə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛtnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.