TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ettle

UK/ˈɛtl/ US/ˈɛtl/ giọng máy của trình duyệt

ettle nghĩa là thu được.

Nghĩa của ettle

Ngoại động từ

  1. Thu được.

Dạng từ của ettle

Ngôi thứ ba số ítettles
Hiện tại phân từ (-ing)ettling
Quá khứ phân từettled
Quá khứettled
Số nhiềuettles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ettle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ettle nghĩa là gì?

ettle (ngoại động từ) nghĩa là thu được.

ettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ettle: giọng Anh (UK) /ˈɛtl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛtl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.