ettle
UK/ˈɛtl/
US/ˈɛtl/
giọng máy của trình duyệt
ettle nghĩa là thu được.
Nghĩa của ettle
Ngoại động từ
- Thu được.
Dạng từ của ettle
| Ngôi thứ ba số ít | ettles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ettling |
| Quá khứ phân từ | ettled |
| Quá khứ | ettled |
| Số nhiều | ettles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ettle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ettle nghĩa là gì?
ettle (ngoại động từ) nghĩa là thu được.
ettle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ettle: giọng Anh (UK) /ˈɛtl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛtl/.