eucharistic
US/ˈjuː.kə.rəs.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
eucharistic nghĩa là lễ ban thánh thể.
Nghĩa của eucharistic
Tính từ
- Thuộc Lễ ban thánh thể.
Dạng từ của eucharistic
| So sánh hơn | more eucharistic |
| So sánh nhất | most eucharistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eucharistic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eucharistic nghĩa là gì?
eucharistic (tính từ) nghĩa là lễ ban thánh thể.
eucharistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eucharistic: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.kə.rəs.t.ɪk/.