euchromatin
US/ˌjuː.ˈkroʊ.mə.tən/
giọng máy của trình duyệt
euchromatin nghĩa là Chất nhiễm sắc điển hình.
Nghĩa của euchromatin
Danh từ
- Chất nhiễm sắc điển hình.
Dạng từ của euchromatin
| Số nhiều | euchromatins |
Câu hỏi thường gặp
euchromatin nghĩa là gì?
euchromatin (danh từ) nghĩa là Chất nhiễm sắc điển hình.
euchromatin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của euchromatin: giọng Mỹ (US) /ˌjuː.ˈkroʊ.mə.tən/.