TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euchromatin

US/ˌjuː.ˈkroʊ.mə.tən/ giọng máy của trình duyệt

euchromatin nghĩa là Chất nhiễm sắc điển hình.

Nghĩa của euchromatin

Danh từ

  1. Chất nhiễm sắc điển hình.

Dạng từ của euchromatin

Số nhiềueuchromatins

Câu hỏi thường gặp

euchromatin nghĩa là gì?

euchromatin (danh từ) nghĩa là Chất nhiễm sắc điển hình.

euchromatin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euchromatin: giọng Mỹ (US) /ˌjuː.ˈkroʊ.mə.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.