euchromosome
giọng máy của trình duyệt
euchromosome nghĩa là Thể nhiễm sắc điển hình.
Nghĩa của euchromosome
Danh từ
- Thể nhiễm sắc điển hình.
Dạng từ của euchromosome
| Số nhiều | euchromosomes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với euchromosome
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
euchromosome nghĩa là gì?
euchromosome (danh từ) nghĩa là Thể nhiễm sắc điển hình.