TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurodollar

US/ˈjʊr.oʊ.ˌdɑː.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

eurodollar nghĩa là đô la âu châu.

Nghĩa của eurodollar

Danh từ

  1. Đô la Âu châu.

Dạng từ của eurodollar

Số nhiềuEurodollars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eurodollar

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eurodollar nghĩa là gì?

eurodollar (danh từ) nghĩa là đô la âu châu.

eurodollar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurodollar: giọng Mỹ (US) /ˈjʊr.oʊ.ˌdɑː.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.