TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evacuator

giọng máy của trình duyệt

evacuator nghĩa là Xem evacuate.

Nghĩa của evacuator

Danh từ

  1. Xem evacuate

Dạng từ của evacuator

Số nhiềuevacuators

Câu hỏi thường gặp

evacuator nghĩa là gì?

evacuator (danh từ) nghĩa là Xem evacuate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.