evacuator
giọng máy của trình duyệt
evacuator nghĩa là Xem evacuate.
Nghĩa của evacuator
Danh từ
- Xem evacuate
Dạng từ của evacuator
| Số nhiều | evacuators |
Câu hỏi thường gặp
evacuator nghĩa là gì?
evacuator (danh từ) nghĩa là Xem evacuate.