TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evadable

US/ɪ.ˈveɪ.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

evadable nghĩa là có thể tránh được, có thể lảng tránh.

Nghĩa của evadable

Tính từ

  1. Có thể tránh được.
  2. Có thể lảng tránh (câu hỏi).

Dạng từ của evadable

So sánh hơnmore evadable
So sánh nhấtmost evadable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evadable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

evadable nghĩa là gì?

evadable (tính từ) nghĩa là có thể tránh được, có thể lảng tránh.

evadable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evadable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈveɪ.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.