TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evader

US/ɪ.ˈveɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

evader nghĩa là Xem evade.

Nghĩa của evader

Danh từ

  1. Xem evade

Dạng từ của evader

Số nhiềuevaders

Câu hỏi thường gặp

evader nghĩa là gì?

evader (danh từ) nghĩa là Xem evade.

evader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evader: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈveɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.