evagination
US/ɪ.ˌvæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
evagination nghĩa là Sự lộn trong ra ngoài.
Nghĩa của evagination
Ngoại động từ
- Sự lộn trong ra ngoài.
Dạng từ của evagination
| Số nhiều | evaginations |
Câu hỏi thường gặp
evagination nghĩa là gì?
evagination (ngoại động từ) nghĩa là Sự lộn trong ra ngoài.
evagination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evagination: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌvæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/.