TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evagination

US/ɪ.ˌvæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

evagination nghĩa là Sự lộn trong ra ngoài.

Nghĩa của evagination

Ngoại động từ

  1. Sự lộn trong ra ngoài.

Dạng từ của evagination

Số nhiềuevaginations

Câu hỏi thường gặp

evagination nghĩa là gì?

evagination (ngoại động từ) nghĩa là Sự lộn trong ra ngoài.

evagination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evagination: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌvæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.