evanishment
UK/ɪˈvanɪʃmənt/
giọng máy của trình duyệt
evanishment nghĩa là sự biến mất.
Nghĩa của evanishment
Danh từ
- Văn học Sự biến mất.
Dạng từ của evanishment
| Số nhiều | evanishments |
Câu hỏi thường gặp
evanishment nghĩa là gì?
evanishment (danh từ) nghĩa là sự biến mất.
evanishment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evanishment: giọng Anh (UK) /ɪˈvanɪʃmənt/.