TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evanishment

UK/ɪˈvanɪʃmənt/ giọng máy của trình duyệt

evanishment nghĩa là sự biến mất.

Nghĩa của evanishment

Danh từ

  1. Văn học Sự biến mất.

Dạng từ của evanishment

Số nhiềuevanishments

Câu hỏi thường gặp

evanishment nghĩa là gì?

evanishment (danh từ) nghĩa là sự biến mất.

evanishment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evanishment: giọng Anh (UK) /ɪˈvanɪʃmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.