TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaporative

giọng máy của trình duyệt

evaporative nghĩa là dễ làm bay hơi.

Nghĩa của evaporative

Danh từ

  1. Dễ làm bay hơi.
  2. Có khả năng làm bay hơi.

Dạng từ của evaporative

So sánh hơnmore evaporative
So sánh nhấtmost evaporative

Câu hỏi thường gặp

evaporative nghĩa là gì?

evaporative (danh từ) nghĩa là dễ làm bay hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.