TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaporator

US/ɪˈvæp.ə.ɹeɪt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

evaporator nghĩa là máy bay hơi, máy cô.

Nghĩa của evaporator

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy bay hơi, máy cô.

Dạng từ của evaporator

Số nhiềuevaporators

Câu hỏi thường gặp

evaporator nghĩa là gì?

evaporator (danh từ) nghĩa là máy bay hơi, máy cô.

evaporator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evaporator: giọng Mỹ (US) /ɪˈvæp.ə.ɹeɪt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.