evaporation
UK/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/
US/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
evaporation nghĩa là sự làm bay hơi, sự bay hơi, sự làm khô.
Nghĩa của evaporation
Danh từ
- Sự làm bay hơi, sự bay hơi.
- Sự làm khô.
Dạng từ của evaporation
| Số nhiều | evaporations |
Họ từ của evaporation
Câu hỏi thường gặp
evaporation nghĩa là gì?
evaporation (danh từ) nghĩa là sự làm bay hơi, sự bay hơi, sự làm khô.
evaporation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evaporation: giọng Anh (UK) /ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/.