TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evaporation

UK/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/ US/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

evaporation nghĩa là sự làm bay hơi, sự bay hơi, sự làm khô.

Nghĩa của evaporation

Danh từ

  1. Sự làm bay hơi, sự bay hơi.
  2. Sự làm khô.

Dạng từ của evaporation

Số nhiềuevaporations

Họ từ của evaporation

Câu hỏi thường gặp

evaporation nghĩa là gì?

evaporation (danh từ) nghĩa là sự làm bay hơi, sự bay hơi, sự làm khô.

evaporation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evaporation: giọng Anh (UK) /ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.