TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evapotranspiration

UK/ɪˌvæpəʊˌtɹænspɪˈɹeɪʃn̩/ US/ɪˌvæpəʊˌtɹænspɪˈɹeɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

evapotranspiration nghĩa là Sự thoát-bốc hơi nước.

Nghĩa của evapotranspiration

Danh từ

  1. Sự thoát-bốc hơi nước.

Dạng từ của evapotranspiration

Số nhiềuevapotranspirations

Câu hỏi thường gặp

evapotranspiration nghĩa là gì?

evapotranspiration (danh từ) nghĩa là Sự thoát-bốc hơi nước.

evapotranspiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evapotranspiration: giọng Anh (UK) /ɪˌvæpəʊˌtɹænspɪˈɹeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ɪˌvæpəʊˌtɹænspɪˈɹeɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.