evasion
UK/ɪˈveɪʒən/
US/ɪˈveɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
evasion nghĩa là sự tránh, sự lảng tránh, kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác.
Nghĩa của evasion
Danh từ
- Sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác.
- Kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác.
Dạng từ của evasion
| Số nhiều | evasions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evasion
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
evasion nghĩa là gì?
evasion (danh từ) nghĩa là sự tránh, sự lảng tránh, kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác.
evasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evasion: giọng Anh (UK) /ɪˈveɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪˈveɪʒən/.