TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evection

UK/ə.ˈvɛk.ʃn̩/ US/ə.ˈvɛk.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

evection nghĩa là kỳ sai.

Nghĩa của evection

Danh từ

  1. Thiên văn Kỳ sai (của mặt trăng).

Dạng từ của evection

Số nhiềuevections

Câu hỏi thường gặp

evection nghĩa là gì?

evection (danh từ) nghĩa là kỳ sai.

evection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evection: giọng Anh (UK) /ə.ˈvɛk.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɛk.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.