evection
UK/ə.ˈvɛk.ʃn̩/
US/ə.ˈvɛk.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
evection nghĩa là kỳ sai.
Nghĩa của evection
Danh từ
- Thiên văn Kỳ sai (của mặt trăng).
Dạng từ của evection
| Số nhiều | evections |
Câu hỏi thường gặp
evection nghĩa là gì?
evection (danh từ) nghĩa là kỳ sai.
evection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evection: giọng Anh (UK) /ə.ˈvɛk.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ə.ˈvɛk.ʃn̩/.