even
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiːvən/
US/ˈiːvən/
giọng máy của trình duyệt
even nghĩa là chiều, chiều hôm, bằng phẳng, ngang bằng.
Nghĩa của even
Danh từ
- Chiều, chiều hôm.
Tính từ
- Bằng phẳng.
- Ngang bằng, ngang.
- Pháp lý (thương nghiệp) cùng.
- of even datecùng ngày
- Điềm đạm, bình thản.
- an even tempertính khí điềm đạm
- Chẵn (số).
- Đều, đều đều, đều đặn.
- an even temponhịp độ đều đều
- an even pacebước đi đều đều
- Đúng.
- an even milemột dặm đúng
- Công bằng.
- an even exchangesự đổi chác công bằng
Phó từ
- Ngay cả, ngay, thậm chí.
- to doubt even the truthnghi ngờ ngay cả sự thật
- Lại còn, còn.
- this is even bettercái này lại còn tốt hơn
- Từ cổ,nghĩa cổ Không hơn không kém, đúng.
Ngoại động từ
- San bằng, làm phẳng.
- Làm cho ngang, làm bằng.
- to even uplàm thăng bằng
- Bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai).
Dạng từ của even
| So sánh hơn | evener |
| So sánh nhất | evenest |
| Số nhiều | evens |
| Ngôi thứ ba số ít | evens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | evening |
| Quá khứ phân từ | evened |
| Quá khứ | evened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với even
Đồng nghĩa
leveluniformmonotonequitssquareflatregularroundpreciselydefinitelystillin other wordsmatchflattensettle
Trái nghĩa
Họ từ của even
Cụm từ, thành ngữ với even
- to be (get) even with someone — Trả thù ai, trả đũa ai.
- to break even — (Từ lóng) Hoà vốn, không được thua.
- even if; even though — Ngay cho là, dù là.
- even now; even then — Mặc dù thế.
- even so — ngay có đúng như thế, dù có đúng như thế thì.
- to even up on somebody — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thanh toán với ai (nghĩa bóng); Trả miếng ai, trả đũa ai.
- even a worm will turn — Con giun xéo lắm cũng quằn.
- even number — Số chẵn.
- even parity — Tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn.
- even parity check — Kiểm đồng đẳng chẵn.
- even permutation — Hoán vị chẵn.
- even though — Dù, mặc dù, dẫu.
Câu ví dụ với even
- Even though he apologized, I'm still furious. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
- Even the richest man cannot buy everything. Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.
- Even my grandma can send an SMS. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
- Tom didn't even know where he was. Tom thậm chí còn không biết mình đang ở đâu.
- She's rich, and even better, she's gorgeous. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
- Tom didn't even notice I was there. Thậm chí Tom còn không để ý là tôi ở đó.
- Even Tom didn't know what to do. Ngay cả Tom cũng không biết là nên làm gì.
- Japanese is difficult even for Japanese people. Kể cả là với người Nhật thì Tiếng Nhật vẫn khó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
even nghĩa là gì?
even (danh từ, tính từ, phó từ, ngoại động từ) nghĩa là chiều, chiều hôm, bằng phẳng, ngang bằng.
even phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của even: giọng Anh (UK) /ˈiːvən/, giọng Mỹ (US) /ˈiːvən/.