TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

even-numbered memory address

giọng máy của trình duyệt

even-numbered memory address nghĩa là Địa chỉ bộ nhớ số chẵn.

Nghĩa của even-numbered memory address

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ bộ nhớ số chẵn.

Câu hỏi thường gặp

even-numbered memory address nghĩa là gì?

even-numbered memory address (danh từ) nghĩa là Địa chỉ bộ nhớ số chẵn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.