evenness
UK/ˈiː.vən.(n)əs/
US/ˈiː.vən.(n)əs/
giọng máy của trình duyệt
evenness nghĩa là sự ngang bằng, sự đều đặn.
Nghĩa của evenness
Danh từ
- Sự ngang bằng.
- Sự đều đặn.
- Tính điềm đạm, tính bình thản.
- Tính công bằng.
Dạng từ của evenness
| Số nhiều | evennesses |
Họ từ của evenness
Câu hỏi thường gặp
evenness nghĩa là gì?
evenness (danh từ) nghĩa là sự ngang bằng, sự đều đặn.
evenness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evenness: giọng Anh (UK) /ˈiː.vən.(n)əs/, giọng Mỹ (US) /ˈiː.vən.(n)əs/.