TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

event horizon

US/əˈvɛnt həˈɹaɪ.zən/ giọng máy của trình duyệt

event horizon nghĩa là chân trời sự kiện.

Nghĩa của event horizon

Danh từ

  1. Chân trời sự kiện.

Dạng từ của event horizon

Số nhiềuevent horizons

Câu hỏi thường gặp

event horizon nghĩa là gì?

event horizon (danh từ) nghĩa là chân trời sự kiện.

event horizon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của event horizon: giọng Mỹ (US) /əˈvɛnt həˈɹaɪ.zən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.