TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

event handler

US/ɪ.ˈvɛnt ˈhænd.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

event handler nghĩa là Thủ trình cho sự biến.

Nghĩa của event handler

Danh từ

  1. Tech Thủ trình cho sự biến.

Dạng từ của event handler

Số nhiềuevent handlers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với event handler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

event handler nghĩa là gì?

event handler (danh từ) nghĩa là Thủ trình cho sự biến.

event handler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của event handler: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɛnt ˈhænd.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.