event handler
US/ɪ.ˈvɛnt ˈhænd.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
event handler nghĩa là Thủ trình cho sự biến.
Nghĩa của event handler
Danh từ
- Tech Thủ trình cho sự biến.
Dạng từ của event handler
| Số nhiều | event handlers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với event handler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
event handler nghĩa là gì?
event handler (danh từ) nghĩa là Thủ trình cho sự biến.
event handler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của event handler: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɛnt ˈhænd.lɜː/.