TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

event interrupt

US/ɪ.ˈvɛnt ˌɪn.tə.ˈrəpt/ giọng máy của trình duyệt

event interrupt nghĩa là ngắt cho sự biến.

Nghĩa của event interrupt

Danh từ

  1. Tech Ngắt cho sự biến.

Câu hỏi thường gặp

event interrupt nghĩa là gì?

event interrupt (danh từ) nghĩa là ngắt cho sự biến.

event interrupt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của event interrupt: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɛnt ˌɪn.tə.ˈrəpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.