TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eventfulness

US/ɪ.ˈvɛnt.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

eventfulness nghĩa là Xem eventful.

Nghĩa của eventfulness

Danh từ

  1. Xem eventful

Dạng từ của eventfulness

Số nhiềueventfulnesses

Câu hỏi thường gặp

eventfulness nghĩa là gì?

eventfulness (danh từ) nghĩa là Xem eventful.

eventfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eventfulness: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɛnt.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.