TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eventide

UK/ˈiːvənˌtaɪd/ US/ˈiːvənˌtaɪd/ giọng máy của trình duyệt

eventide nghĩa là chiều hôm.

Nghĩa của eventide

Danh từ

  1. Thơ ca Chiều hôm.

Dạng từ của eventide

Số nhiềueventides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eventide

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eventide nghĩa là gì?

eventide (danh từ) nghĩa là chiều hôm.

eventide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eventide: giọng Anh (UK) /ˈiːvənˌtaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈiːvənˌtaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.