TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eversion

US/ɪ.ˈvɜː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

eversion nghĩa là sự lộn ra, sự lật đổ.

Nghĩa của eversion

Danh từ

  1. Số nhiều Sự lộn ra.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Sự lật đổ.

Dạng từ của eversion

Số nhiềueversions

Họ từ của eversion

Câu hỏi thường gặp

eversion nghĩa là gì?

eversion (danh từ) nghĩa là sự lộn ra, sự lật đổ.

eversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eversion: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɜː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.