TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evictor

US/ɪ.ˈvɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

evictor nghĩa là người đuổi.

Nghĩa của evictor

Danh từ

  1. Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...).

Dạng từ của evictor

Số nhiềuevictors

Câu hỏi thường gặp

evictor nghĩa là gì?

evictor (danh từ) nghĩa là người đuổi.

evictor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evictor: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈvɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.