TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evidentially

US/ˌɛ.və.ˈdɛnt.ʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

evidentially nghĩa là Xem evidential.

Nghĩa của evidentially

Phó từ

  1. Xem evidential

Dạng từ của evidentially

So sánh hơnmore evidentially
So sánh nhấtmost evidentially

Câu hỏi thường gặp

evidentially nghĩa là gì?

evidentially (phó từ) nghĩa là Xem evidential.

evidentially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evidentially: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.və.ˈdɛnt.ʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.