TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evocable

US/ˈɛ.və.kə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

evocable nghĩa là Xem evoke.

Nghĩa của evocable

Tính từ

  1. Xem evoke

Câu hỏi thường gặp

evocable nghĩa là gì?

evocable (tính từ) nghĩa là Xem evoke.

evocable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evocable: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.və.kə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.