TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evocator

giọng máy của trình duyệt

evocator nghĩa là Xem evocation.

Nghĩa của evocator

Danh từ

  1. Xem evocation

Dạng từ của evocator

Số nhiềuevocators

Câu hỏi thường gặp

evocator nghĩa là gì?

evocator (danh từ) nghĩa là Xem evocation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.