evocator
giọng máy của trình duyệt
evocator nghĩa là Xem evocation.
Nghĩa của evocator
Danh từ
- Xem evocation
Dạng từ của evocator
| Số nhiều | evocators |
Câu hỏi thường gặp
evocator nghĩa là gì?
evocator (danh từ) nghĩa là Xem evocation.
evocator nghĩa là Xem evocation.
| Số nhiều | evocators |
evocator (danh từ) nghĩa là Xem evocation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.