TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evolutility

giọng máy của trình duyệt

evolutility nghĩa là Tính biến đổi cấu trúc.

Nghĩa của evolutility

Danh từ

  1. Sinh học Tính biến đổi cấu trúc.

Câu hỏi thường gặp

evolutility nghĩa là gì?

evolutility (danh từ) nghĩa là Tính biến đổi cấu trúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.