TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evolute

US/ˈɛ.və.ˌluːt/ giọng máy của trình duyệt

evolute nghĩa là đường pháp bao.

Nghĩa của evolute

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) đường pháp bao.

Danh từ

  1. Toán học Đường pháp bao.

Dạng từ của evolute

Số nhiềuevolutes
Ngôi thứ ba số ítevolutes
Hiện tại phân từ (-ing)evoluting
Quá khứ phân từevoluted
Quá khứevoluted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evolute

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

evolute nghĩa là gì?

evolute (tính từ, danh từ) nghĩa là đường pháp bao.

evolute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evolute: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.və.ˌluːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.