evolute
US/ˈɛ.və.ˌluːt/
giọng máy của trình duyệt
evolute nghĩa là đường pháp bao.
Nghĩa của evolute
Tính từ
- Toán học (thuộc) đường pháp bao.
Danh từ
- Toán học Đường pháp bao.
Dạng từ của evolute
| Số nhiều | evolutes |
| Ngôi thứ ba số ít | evolutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | evoluting |
| Quá khứ phân từ | evoluted |
| Quá khứ | evoluted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evolute
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
evolute nghĩa là gì?
evolute (tính từ, danh từ) nghĩa là đường pháp bao.
evolute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của evolute: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.və.ˌluːt/.