TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ex-boyfriend

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

ex-boyfriend nghĩa là bạn trai cũ, người yêu cũ.

Nghĩa của ex-boyfriend

Danh từ

  1. Bạn trai cũ, người yêu cũ.

Dạng từ của ex-boyfriend

Số nhiềuex-boyfriends

Câu hỏi thường gặp

ex-boyfriend nghĩa là gì?

ex-boyfriend (danh từ) nghĩa là bạn trai cũ, người yêu cũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.