TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ex-directory

US/ˈɛks.də.ˈrɛk.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

ex-directory nghĩa là Không nằm trong danh bạ.

Nghĩa của ex-directory

Tính từ

  1. Nói về số điện thoại Không nằm trong danh bạ.

Câu hỏi thường gặp

ex-directory nghĩa là gì?

ex-directory (tính từ) nghĩa là Không nằm trong danh bạ.

ex-directory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ex-directory: giọng Mỹ (US) /ˈɛks.də.ˈrɛk.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.