ex ante
US/ˈɛks ˈæn ti/ giọng máy của trình duyệt
ex ante nghĩa là từ trước, dự tính.
Nghĩa của ex ante
Danh từ
- Kinh tế học Từ trước; Dự tính; dự định.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ex ante
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ex ante nghĩa là gì?
ex ante (danh từ) nghĩa là từ trước, dự tính.
ex ante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ex ante: giọng Mỹ (US) /ˈɛks ˈæn ti/.