TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ex ante

US/ˈɛks ˈæn ti/ giọng máy của trình duyệt

ex ante nghĩa là từ trước, dự tính.

Nghĩa của ex ante

Danh từ

  1. Kinh tế học Từ trước; Dự tính; dự định.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ex ante

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ex ante nghĩa là gì?

ex ante (danh từ) nghĩa là từ trước, dự tính.

ex ante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ex ante: giọng Mỹ (US) /ˈɛks ˈæn ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.