TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ex-nihilo

UK/ɛks ˈniː.əˌləʊ̯/ US/ɛks ˈniː.əˌləʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

ex-nihilo nghĩa là từ hư vô.

Nghĩa của ex-nihilo

Phó từ

  1. Từ hư vô.
    • creation ex-nihilosự sáng tạo từ hư vô

Câu hỏi thường gặp

ex-nihilo nghĩa là gì?

ex-nihilo (phó từ) nghĩa là từ hư vô.

ex-nihilo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ex-nihilo: giọng Anh (UK) /ɛks ˈniː.əˌləʊ̯/, giọng Mỹ (US) /ɛks ˈniː.əˌləʊ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.