ex-president
giọng máy của trình duyệt
ex-president nghĩa là cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
Nghĩa của ex-president
Danh từ
- Cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
Dạng từ của ex-president
| Số nhiều | ex-presidents |
Câu hỏi thường gặp
ex-president nghĩa là gì?
ex-president (danh từ) nghĩa là cựu tổng thống, cựu chủ tịch.