ex-servicewoman
US/ˈɛks.ˈsɜː.vəs.ˌwʊ.mən/
giọng máy của trình duyệt
ex-servicewoman nghĩa là cựu nữ quân nhân, cựu chiến binh, danh từ.
Nghĩa của ex-servicewoman
Danh từ
- Người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh.
- Danh từ, số nhiều là ex-servicewomen.
- Người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh.
Dạng từ của ex-servicewoman
| Số nhiều | ex-servicewomen |
Câu hỏi thường gặp
ex-servicewoman nghĩa là gì?
ex-servicewoman (danh từ) nghĩa là cựu nữ quân nhân, cựu chiến binh, danh từ.
ex-servicewoman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ex-servicewoman: giọng Mỹ (US) /ˈɛks.ˈsɜː.vəs.ˌwʊ.mən/.