ex-voto
US/ˌɛks.ˈvoʊ.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt
ex-voto nghĩa là để cầu nguyện, để thề nguyền, vật cúng, vật lễ.
Nghĩa của ex-voto
Phó từ
- Tôn giáo Để cầu nguyện, để thề nguyền.
Danh từ
- Tôn giáo Vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền).
Dạng từ của ex-voto
| Số nhiều | ex-votos |
Câu hỏi thường gặp
ex-voto nghĩa là gì?
ex-voto (phó từ, danh từ) nghĩa là để cầu nguyện, để thề nguyền, vật cúng, vật lễ.
ex-voto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ex-voto: giọng Mỹ (US) /ˌɛks.ˈvoʊ.ˌtoʊ/.