ex-siccant nghĩa là làm khô, sấy khô, chất hút ẩm.
Nghĩa của ex-siccant
Tính từ
Làm khô; sấy khô.
Danh từ
Chất hút ẩm.
Câu hỏi thường gặp
ex-siccant nghĩa là gì?
ex-siccant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm khô, sấy khô, chất hút ẩm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.